-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 10027:2013Chất lượng không khí – Phương pháp xác định hydro sunphua bằng mức độ thay đổi phản xạ Standard test method for hydrogen sulfide in the atmosphere by rate of change of reflectance |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 11328:2016Phương pháp đo tính năng của máy pha cà phê bằng điện dùng cho mục đích gia dụng Methods for measuring the performance of electric household coffee makers |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 1837:2008Trường thạch. Phương pháp phân tích hóa học Feldspar. Methods of chemical analysis |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 10466:2021Thiết bị khai thác thủy sản - Lồng bẫy - Thông số kích thước cơ bản Fishing gears – Traps – Basic dimensional parameters |
172,000 đ | 172,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 10028:2013Chất lượng không khí – Lấy mẫu hơi hợp chất hữu cơ bằng ống hấp phụ than hoạt tính Standard practice for sampling atmospheres to collect organic compound vapors (activated charcoal tube adsorption method) |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 572,000 đ | ||||