-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 1773-17:1999Máy kéo nông-lâm nghiệp. Phương pháp thử. Phần 17. Đánh giá công nghệ sử dụng trong điều kiện sản xuất Agricultural and forestry tractors. Test procedures. Part 17. Methods of operational technological evalution under pratical field conditions |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 8094-6:2015Thiết bị hàn hồ quang. Phần 6: Thiết bị làm việc hạn chế. 41 Arc welding equipment - Part 6: Limited duty equipment |
164,000 đ | 164,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 10028:2013Chất lượng không khí – Lấy mẫu hơi hợp chất hữu cơ bằng ống hấp phụ than hoạt tính Standard practice for sampling atmospheres to collect organic compound vapors (activated charcoal tube adsorption method) |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 364,000 đ | ||||