• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 52:1986

Vít đầu hình trụ. Kết cấu và kích thước

Cheese head screws. Designs and dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 50:1986

Vít đầu chìm. Kết cấu và kích thước

Countersunk screws. Structure and dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 9615-6:2013

Cáp cách điện bằng cao su. Điện áp danh định đến và bằng 450/750V. Phần 6: Cáp hàn hồ quang

Rubber insulated cables. Rated voltages up to and including 450/750 V. Part 6: Arc welding electrode cables

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 4674:1989

Vít định vị. Cơ tính và phương pháp thử

Fixing screws. Mechanical properties and test methods

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 1876:1976

Bulông đầu sáu cạnh (thô). Kết cấu và kích thước

Hexagon head bolts (rough). Structure and dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 11277:2015

Hệ thống lạnh và bơm nhiệt - Đánh giá độ kín của các bộ phận và mối nối

Refrigerating systems and heat pumps - Qualification of tightness of components and joints

164,000 đ 164,000 đ Xóa
7

TCVN 1879:1976

Bulông đầu chìm có ngạnh (thô). Kết cấu và kích thước

Rag bolts with flat countersunk head (rough). Structure and dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
8

TCVN 5699-2-81:2013

Thiết bị điện gia dụng và các thiết bị điện tương tự. An toàn. Phần 2-81: Yêu cầu cụ thể đối với giầy ủ chân và thảm sưởi chân

Household and similar electrical appliances. Safety. Part 2-81: Particular requirements for foot warmers and heating mats

150,000 đ 150,000 đ Xóa
Tổng tiền: 614,000 đ