• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN ISO 37123:2020

Đô thị và cộng đồng bền vững – Các chỉ số cho đô thị có khả năng phục hồi

Sustainable cities and communities — Indicators for resilient cities

376,000 đ 376,000 đ Xóa
2

TCVN 13980:2024

Thiết bị khai thác thủy sản – Câu tay cá ngừ đại dương – Thông số kích thước cơ bản

Fishing gears – Oceanic tuna pole–and–line – Basic dimensional paramesters

150,000 đ 150,000 đ Xóa
3

TCVN ISO 14066:2011

Khí nhà kính. Yêu cầu năng lực đối với đoàn thẩm định và đoàn kiểm định khí nhà kính

Greenhouse gases. Competence requirements for greenhouse gas validation teams and verification teams

200,000 đ 200,000 đ Xóa
4

TCVN 8606-4:2017

Phương tiện giao thông đường bộ – Bộ phận của hệ thống nhiên liệu khí thiên nhiên nén (CNG)– Phần 4: Van tay.

Road vehicles – Compressed natural gas (CNG) fuel systems components – Phần 4: Manual valve

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 14163:2024

Thiết bị khai thác thủy sản – Phân loại

Fishing gears – Classification

100,000 đ 100,000 đ Xóa
6

TCVN ISO 37154:2020

Hạ tầng thông minh cho cộng đồng - Hướng dẫn thực hành tốt trong giao thông vận tải

Smart community infrastructures — Best practice guidelines for transportation

150,000 đ 150,000 đ Xóa
7

TCVN 8606-8:2017

Phương tiện giao thông đường bộ – Bộ phận của hệ thống nhiên liệu khí thiên nhiên nén (CNG)– Phần 8: Áp kế.

Road vehicles – Compressed natural gas (CNG) fuel system components – Part 8: Pressure ind

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,076,000 đ