• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 4818:1989

Máy điện quay. Tấm cách điện cổ góp. Dãy chiều dày

Rotary electric machines. Insulating collector plates. Series of thicknesses

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 4820:1989

Giá chổi than máy điện. Cửa sổ. Kích thước

Brush holders for electric machines. Windows. Sizes

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 9844:2013

Yêu cầu thiết kế, thi công và nghiệm thu vải địa kỹ thuật trong xây dựng nền đắp trên đất yếu

Requirements of design, construction and acceptance of geotextiles in embankment construction on soft ground

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 8154:2009

Bơ, nhũ tương dầu thực phẩm và chất béo dạng phết. Xác định hàm lượng chất béo (Phương pháp chuẩn)

Butter, edible oil emulsions and spreadable fats. Determination of fat content (Reference method)

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 4816:1989

Máy điện quay. Cổ góp và vành tiếp xúc. Kích thước đường kính

Rotary electric machines. Collectors and slip rings. Dimensions of diameters

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 4819:1989

Máy điện quay. Giá chổi than. Yêu cầu kỹ thuật chung và phương pháp thử

Rotary electric machines. Brush holders. General requirements and test methods

50,000 đ 50,000 đ Xóa
7

TCVN 7578-5:2017

Tính toán khả năng tải của bánh răng thẳng và bánh răng nghiêng – Phần 5: Độ bền và chất lượng của vật liệu.

Calculation of load capacity of spur and helical gears - Part 5: Strength and quality of materials

212,000 đ 212,000 đ Xóa
Tổng tiền: 612,000 đ