• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 6155:1996

 Bình chịu áp lực. Yêu cầu kỹ thuật an toàn về lắp đặt, sử dụng, sửa chữa

Pressure vessels. Safety engineering requirements of erection, use, repair

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 7835-X05:2016

Vật liệu dệt – Phương pháp xác định độ bền màu – Phần X05: Độ bền màu với dung môi hữu cơ

Textiles – Tests for colour fastness – Part X05: Colour fastness to organic solvents

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 6489:2009

Chất lượng nước. Đánh giá khả năng phân hủy sinh học hiếu khí hoàn toàn của các hợp chất hữu cơ trong môi trường nước. Phép thử sự giải phóng cacbon dioxit

Water quality. Evaluation of ultimate aerobic biodegradability of organic compounds in aqueous medium. Carbon dioxide evolution test

150,000 đ 150,000 đ Xóa
4

TCVN 10606-3:2014

Kỹ thuật phần mềm - Hồ sơ vòng đời cho các tổ chức rất bé - Phần 3: Hướng dẫn đánh giá

Software engineering - Lifecycle profiles for Very Small Entities (VSEs) - Part 3: Assessment guide

184,000 đ 184,000 đ Xóa
5

TCVN 12823-1:2020

Giàn di động trên biển - Phần 1: Phân cấp

Mobile offshore units - Part 1: Classification

0 đ 0 đ Xóa
6

TCVN 11940:2017

Thực phẩm bổ sung và nguyên liệu thực vật – Xác định axit aristolochic-1 – Phương pháp sắc ký lỏng với detector UV (LC-UV) và khẳng định bằng sắc ký lỏng phổ khối lượng

Foodstuffs dietary supplements and raw botanical materials – Determination of aristolochic acid I – Liquid chromatographic method with UV detection (LC-UV) and confirmation by LC/MS

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 584,000 đ