• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 7057-1:2002

Phương tiện giao thông đường bộ - Lốp và vành mô tô (mã ký hiệu) - Phần 1: Lốp

Road vehicles - Motorcycle tyres and rims (code designated series) - Part 1: Tyres

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 5901:1995

Diêm hộp

Match

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 5649:1992

Thủy sản khô xuất khẩu. Yêu cầu vi sinh

Dried aquatic products for export. Microbiological requirements

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 5841:1994

Nhôm và hợp kim nhôm. Dạng profin. Sai lệch kích thước và hình dạng

Aluminium and aluminium alloys. Profiles. Tolerances on dimensions and forms

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 11939:2017

Thực phẩm – Xác định hoạt độ chống oxy hóa bằng phản ứng với 2,2-diphenyl-1-picrylhydrazyl (DPPH)

Foodstuffs – Determination of antioxidant activity by reaction with 2,2-diphenyl-1-picrylhydrazyl (DPPH)

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 350,000 đ