-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 8816:2011Nhũ tương nhựa đường polime gốc axit Specification for Polymer Modified Cationic Emulsified Asphalt |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 12416:2019Chất bôi trơn, dầu công nghiệp và các sản phẩm liên quan (loại L) − Họ H (hệ thống thuỷ lực) – Yêu cầu kỹ thuật đối với chất lỏng thuỷ lực cấp HH, HL, HM, HV và HG Lubricants, industrial oils and related products (class L) – Family H (hydraulic systems) – Specifications for categories HH, HL, HM, HV and HG |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 11436:2016Bột mì và tấm lõi lúa mì cứng – Xác định tạp chất có nguồn gốc động vật Wheat flour and durum wheat semolina – Determination of impurities of animal origin |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 4032:1985Xi măng. Phương pháp xác định giới hạn bền uốn và nén Cements. Determination of bending and compressive strengths |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 1770:1975Cát xây dựng - yêu cầu kỹ thuật Sand for construction - Technical requirements |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 2196:1977Phụ tùng đường ống tàu thủy. Mặt bích. Kiểu loại Fittings and appliances for marine pipe systems. Flanges. Types |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 5778:1994Cacbon đioxit dùng cho thực phẩm. Khí và lỏng Carbon dioxide used for foodstuff, gaseous and liquid |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 14366:2025Quản lý nguồn nhân lực – Học tập và phát triển Human resource management − Learning and development |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 8994:2021Sản phẩm thép cán nguội mạ thiếc - Thép tấm đen Cold-reduced tinmill products - Blackplate |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 10768:2015Hệ thống đường ống bằng chất dẻo – Ống nhựa nhiệt rắn gia cường sợi thủy tinh (GRP) – Xác định hệ số độ rão ở điều kiện khô Plastics piping systems -- Glass-reinforced thermosetting plastics (GRP) pipes -- Determination of the creep factor under dry conditions |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 11 |
TCVN 11938:2017Thực phẩm bổ sung và nguyên liệu thực vật – Xác định campesterol, stigmasterol và beta-sitosterol – Phương pháp sắc kí khí Foodstuffs dietary supplements and raw botanical materials – Determination of campesterol, stigmasterol, and beta-sitosterol – Gas chromatographic method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,200,000 đ | ||||