• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 13729:2023

Đánh giá thiết bị điện và điện tử liên quan đến giới hạn phơi nhiễm lên người trong trường điện từ (0 Hz đến 300 GHz)

Assessment of electronic and electrical equipment related to human exposure restrictions for electromagnetic fields (0 Hz to 300 GHz)

200,000 đ 200,000 đ Xóa
2

TCVN 9724:2013

Thực phẩm. Xác định Ochratoxin A trong cà phê rang và lúa mạch. Phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) có làm sạch bằng cột miễn nhiễm

Foodstuffs. Determination Of Ochratoxin A In Barley And Roasted Coffee. Hplc Method With Immunoaffinity Column Clean-up

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 12274:2018

Da – Phép đo bề mặt da – Sử dụng kỹ thuật điện tử

Leather – Measurement of leather surface – Using electronic techniques

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 13838:2023

Cà phê và sản phẩm cà phê – Xác định acrylamid – Phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao–hai lần khối phổ (HPLC–MS/MS) và sắc ký khí–khối phổ (GC–MS) sau khi tạo dẫn xuất

Coffee and coffee products – Determination of acrylamide – Methods using HPLC–MS/MS and GC–MS after derivatization

150,000 đ 150,000 đ Xóa
5

TCVN 6131-1:1996

Yêu cầu đảm bảo chất lượng đối với phương tiện đo. Phần 1: Hệ thống xác nhận đo lường đối với phương tiện đo

Quality assurance requirements for measuring equipment. Part: Metrological confirmation system for measuring equipment

150,000 đ 150,000 đ Xóa
6

TCVN 11917-3:2017

Thiết bị lạnh gia dụng – Đặc tính và phương pháp thử – Phần 3: Tiêu thụ năng lượng và dung tích

Household refrigerating appliances – Characteristics and test methods – Part 3: Consumption energy and volume

672,000 đ 672,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,372,000 đ