-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 5915:1995Hợp kim đồng đúc và gia công áp lực. Xác định hàm lượng đồng. Phương pháp điện phân Wrought and cast copper alloys. Determination of copper content. Electrolytic method |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 5901:1995Diêm hộp Match |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 5940:1995Chất lượng không khí. Tiêu chuẩn khí thải công nghiệp đối với các chất hữu cơ Air quality. Industrial emission standards. Organic substances |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 11986-2:2017Chuôi dao hình trụ dùng cho dao phay – Phần 2: Đặc tính kích thước của chuôi dao hình trụ có mặt vát Cylindrical shanks for milling cutters – Part 2: Dimensional characteristics of flatted cylindrical shanks |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 9875:2017Đồ trang sức – Xác định hàm lượng vàng trong hợp kim vàng trang sức – Phương pháp cupel hóa (hỏa luyện). Jewellery - Determination of gold in gold jewellery alloys – Cupellation method (fire assay) |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 300,000 đ | ||||