• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 2695:1995

Sản phẩm dầu mỏ. Xác định trị số trung hoà bằng phương pháp chuẩn độ với chỉ thị mầu

Petroleum products. Determination of neutralization number. Colour-indicator titration method

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 12588-1:2018

Phụ gia dùng cho vữa và bê tông sử dụng cát biển và nước biển - Phần 1: Yêu cầu kỹ thuật

Additives for motar and concrete used seasand and seawater − Part 1: Specifications

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 12393:2018

Bê tông cốt sợi - Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử

Fiber-reinforced concrete - Specification and test methods

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 12003:2018

Xi măng phương pháp xác định độ nở thanh vữa trong môi trường nước

Test method for expansion of hydraulic cement mortar bars stored in water

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 12300:2018

Phụ gia cuốn khí cho bê tông

Air-entraining admixtures for concrete

100,000 đ 100,000 đ Xóa
6

TCVN 6396-20:2017

Yêu cầu an toàn về cấu tạo và lắp đặt thang máy – Thang máy chở người và hàng – Phần 20: Thang máy chở người và thang máy chở người và hàng

Safety rules for the construction and installation of lifts – Lifts for the transport of persons and goods – Part 20: Passenger and goods passenger lifts

740,000 đ 740,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,090,000 đ