-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 9055:2011Phương tiện giao thông đường bộ chạy pin nhiên liệu. Đo vận tốc lớn nhất. Fuel cell road vehicles. Maximum speed measurement |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 11323:2020Công trình thủy lợi - Hố móng trong vùng cát chảy - Thi công và nghiệm thu Hydraulic structures - Excanvation works in quicksand - Construction and acceptance |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN ISO 37001:2018Hệ thống quản lý chống hối lộ – Các yêu cầu và hướng dẫn sử dụng Anti-bribery management systems – Requirements with guidance for use |
440,000 đ | 440,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 10572-1:2014Gỗ nhiều lớp (LVL) - Chất lượng dán dính - Phần 1: Phương pháp thử Laminated veneer lumber (LVL) - Bonding quality - Part 1: Test methods |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 11985-8:2017Máy cầm tay không dùng năng lượng điện – Yêu cầu an toàn – Phần 8: Máy mài bằng giấy nhám và máy đánh bóng cầm tay Hand-held non-electric power tools – Safety requirements – Part 8: Sanders and polishers |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,140,000 đ | ||||