• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 1046:1971

Thủy tinh - Phương pháp xác định độ bền nước

Glass - Method for determination of hydrolytic durability at 980C and classifcation

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 11986-3:2017

Chuôi dao hình trụ dùng cho dao phay – Phần 3: Đặc tính kích thước của chuôi dao có ren

Cylindrical shanks for milling cutters – Part 3: Dimensional characteristics of threaded shanks

0 đ 0 đ Xóa
3

TCVN 12371-2-15:2024

Quy trình giám định vi khuẩn, virus, phytoplasma gây hại thực vật – Phần 2-15: Yêu cầu cụ thể đối với quy trình giám định Virus nhăn nâu quả cà chua (Tomato brown rugose fruit virus – ToBRFV)

Procedure for identification of plant disease caused by bacteria, virus, phytoplasma – Part 2-15: Particular requirements for Tomato brown rugose fruit virus (T0BRFV)

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 2739:1986

Thuốc trừ dịch hại. Phương pháp xác định độ axit và độ kiềm

Pesticides - Method for determination of acid and base contents

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 12078:2017

Hướng dẫn lựa chọn và sử dụng vật liệu tiếp xúc dùng cho thực phẩm được chiếu xạ

Standard Guide for Selection and Use of Contact Materials for Foods to Be Irradiated

100,000 đ 100,000 đ Xóa
6

TCVN 12232-2:2019

An toàn của môđun quang điện (PV) – Phần 2: Yêu cầu thử nghiệm

Photovoltaic (PV) modules safety qualification – Part 2: Requirements for testing

256,000 đ 256,000 đ Xóa
7

TCVN 11985-4:2017

Máy cầm tay không dùng năng lượng điện – Yêu cầu an toàn – Phần 4: Máy va đập cầm tay không quay

Hand-held non-electric power tools – Safety requirements – Part 4: Non-rotary percussive power tools

200,000 đ 200,000 đ Xóa
Tổng tiền: 756,000 đ