-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 13792:2023Chất thải rắn – Phương pháp đo công suất của đơn vị hoạt động thu hồi tài nguyên Standard test method for measuring the throughput of resource-recovery unit operations |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 6707:2000Chất thải nguy hại. Dấu hiệu cảnh báo, phòng ngừa Hazardous wastes. Warning signs |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 11985-4:2017Máy cầm tay không dùng năng lượng điện – Yêu cầu an toàn – Phần 4: Máy va đập cầm tay không quay Hand-held non-electric power tools – Safety requirements – Part 4: Non-rotary percussive power tools |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 350,000 đ | ||||