• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 10793:2015

Hoa hublông. Xác định độ ẩm

Hops. Determination of moiture content

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 9964:2014

Thức ăn hỗn hợp cho tôm sú

Compound feed for white tiger shrimp

150,000 đ 150,000 đ Xóa
3

TCVN 10923:2015

Rau diếp - Hướng dẫn làm lạnh sơ bộ và vận chuyển lạnh

Lettuce - Guide to precooling and refrigerated transport

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 10299-5:2014

Khắc phục hậu quả bom mìn, vật nổ sau chiến tranh - Phần 5: Công tác an toàn trong hoạt động rà phá bom mìn, vật nổ

Addressing the post war consequences of bomb and mine - Part 5: Safety procedure in demining operations

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 8094-6:2015

Thiết bị hàn hồ quang. Phần 6: Thiết bị làm việc hạn chế. 41

Arc welding equipment - Part 6: Limited duty equipment

164,000 đ 164,000 đ Xóa
6

TCVN 8400-31:2015

Bệnh động vật - Quy trình chẩn đoán - Phần 31: Bệnh tụ huyết trùng gia cầm

Animal diseases - Diagnostic procedure - Part 31: Fowl cholera

100,000 đ 100,000 đ Xóa
7

TCVN 8400-33:2015

Bệnh động vật. Quy trình chẩn đoán. Phần 33: Bệnh lê dạng trùng ở trâu bò. 21

Animal diseases. Diagnostic procedure. Part 33: Bovine babesiosis

150,000 đ 150,000 đ Xóa
Tổng tiền: 814,000 đ