• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 13395-2:2021

Thiết bị gây mê và hô hấp – Bộ trao đổi nhiệt – ẩm (HME) dùng làm ẩm khí thở cho người – Phần 2: HME dùng cho bệnh nhân được mở khí quản với thể tích lưu thông tối thiểu 250 ml

Anaesthetic and respiratory equipment – Heat and moisture exchangers (HMEs) for humidifying respired gases in humans – Part 2: HMEs for use with tracheostomized patients having minimum tidal volumes of 250 ml

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 12948:2020

Quy phạm thực hành vệ sinh đối với thức ăn đường phố

Code of hygienic practice for street-vended foods

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 4540:1994

Khăn bông

Cotton towels

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 10407:2015

Công trình thủy lợi. Cửa van composite cống vùng triều. Yêu cầu kỹ thuật. 23

Hydraulic structures.Composite gate for tidal region. Technical requirements

150,000 đ 150,000 đ Xóa
5

TCVN 3693:1981

Cá nước ngọt. Cá hương. Yêu cầu kỹ thuật

Fresh water fish. Larvules. Specification

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 7828:2016

Tủ mát, tủ lạnh và tủ đông – Hiệu suất năng lượng

Refrigerator, refrigerator– freezer, and freezer – Energy efficiency

50,000 đ 50,000 đ Xóa
7

TCVN 9436:2012

Nền đường ô tô - Thi công và nghiệm thu

Highway embankments and cuttings – Construction and quality control

200,000 đ 200,000 đ Xóa
8

TCVN 8400-31:2015

Bệnh động vật - Quy trình chẩn đoán - Phần 31: Bệnh tụ huyết trùng gia cầm

Animal diseases - Diagnostic procedure - Part 31: Fowl cholera

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 800,000 đ