-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 8123:2015Ngũ cốc và đậu đỗ - Xác định khối lượng của 1000 hạt Cereals and pulses - Determination of the mass of 1 000 grains |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 6396-31:2020Yêu cầu an toàn về cấu tạo và lắp đặt thang máy – Thang máy chuyên dùng chở hàng – Phần 31: Thang máy chở hàng có thể tiếp cận Safety rules for the construction and installation of lifts – Lifts for the transport of goods only – Part 31: Accessible goods only lifts |
672,000 đ | 672,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 12870:2020Biệt thự nghỉ dưỡng - Yêu cầu chung về thiết kế Resort Villa – General requirements for Design |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 10606-2:2014Kỹ thuật phần mềm - Hồ sơ vòng đời cho các tổ chức rất bé - Phần 2: Khung và sơ đồ phân loại Software engineering - Lifecycle profiles for Very Small Entities (VSEs) - Part 2: Framework and taxonomy |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 11774:2016Thông tin và tư liệu – Bộ chỉ số đánh giá hoạt động thư viện Information and documentation – Library performance indicators |
500,000 đ | 500,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 12195-2-1:2018Quy trình giám định nấm gây bệnh thực vật - Phần 2-1: Yêu cầu cụ thể đối với nấm Guignardia bidwellii (Ellis) Viala & Ravaz Procedure for identification of plant disease caused by fungi - Part 2-1: Particular requirements for Guignardia bidwellii (Ellis) Viala & Ravaz |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 7675-57:2015Quy định đối với các loại dây quấn cụ thể. Phần 57: Sợi dây đồng tròn tráng men polyamide-imide, cấp chịu nhiệt 220. 10 Specifications for particular types of winding wires - Part 57: Polyamide-imide enameled round copper wire, class 220 |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 8193:2015Đo đạc thủy văn. Đo dòng trong kênh hở sử dụng đập thành mỏng. 81 Hydrometry -- Open channel flow measurement using thin-plate weirs |
324,000 đ | 324,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,846,000 đ | ||||