-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 10736-14:2016Không khí trong nhà – Phần 14: Xác định tổng (pha khí và pha hạt) polycloro biphenyl giống dioxin (PCB) và polycloro dibenzo – p – dioxin/polyclorodibenzofuran(PCDD/PCDF) – Chiết, làm sạch và phân tích bằng sắc khí khí phân giải cao và khối phổ Indoor air – Part 14: Determination of total (gas and particle– phase) polychlorinated dioxin– like biphenyls (PCBs) and polychlorinated dibenzo– p– dioxins/dibenzofurans (PCDDs/PCDFs) – Extraction, clean– up and analysis by high– resolution gas chromatography and mass spectrometry |
260,000 đ | 260,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 5710:1993Bảo vệ môi trường. Khí quyển. Thuật ngữ và định nghĩa nguồn gây ô nhiễm Environment protection. Atmosphere. Terms and definitions of pollution sources |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 10425:2020Thử nghiệm so sánh sản phẩm tiêu dùng và dịch vụ liên quan – Nguyên tắc chung Comparative testing of consumer products and related services — General principles |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 12824-2:2020Giống cây lâm nghiệp - Khảo nghiệm tính khác biệt, tính đồng nhất và tính ổn định - Phần 2: Nhóm các giống bạch đàn lai Forest tree cultivar - Testin for distinctness, uniformity and stability - Part 2: Eucalyptus hybrid |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 14458:2025Phân tích các phương pháp luận định lượng phát thải khí nhà kính dùng cho các sản phẩm và hệ thống điện, điện tử Analysis of quantification methodologies for greenhouse gas emissions for electrical and electronic products and systems |
360,000 đ | 360,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 8128:2015Vi sinh vật trong thực phẩm, thức ăn chăn nuôi và nước. Chuẩn bị, sản xuất, bảo quản và thử hiệu năng của môi trường nuôi cấy. 110 Microbiology of food, animal feed and water -- Preparation, production, storage and performance testing of culture media |
440,000 đ | 440,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,310,000 đ | ||||