-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 10634:2015Phụ gia thực phẩm. Đồng (II) sulfat. 11 Food additives. Cupric sulfate |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 8094-4:2015Thiết bị hàn hồ quang. Phần 4: Kiểm tra và thử nghiệm định kỳ. 21 Arc welding equipment - Part 4: Periodic inspection and testing |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 250,000 đ | ||||