• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 6367-1:2006

Thép không gỉ làm lò xo. Phần 1: Dây

Stainless steels for springs. Part 1: Wire

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 6365-3:2006

Dây thép làm lò xo cơ khí. Phần 3: Dây thép tôi và ram trong dầu

Steel wire for mechanical springs. Part 3: Oil-hardened and tempered wire

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 8091-1:2015

Cáp cách điện bằng giấy có vỏ bọc kim loại dùng cho điện áp danh định đến 18/30 kV (ruột dẫn đồng hoặc nhôm không kể cáp khí nén và cáp dầu). Phần 1: Thử nghiệm cáp và phụ kiện cáp. 31

Paper-insulated metal-sheathed cables for rated voltages up to 18/30 kV (with copper or aluminium conductors and excluding gas-pressure and oil-filled cables) - Part 1: Tests on cables and their accessories

200,000 đ 200,000 đ Xóa
Tổng tiền: 400,000 đ