• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 8048-12:2009

Gỗ. Phương pháp thử cơ lý. Phần 12: Xác định độ cứng tĩnh

Wood. Physical and mechanical methods of test. Part 12: Determination of static hardness

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 8426:2010

Cà phê nhân. Xác định ochratoxin A bằng phương pháp sắc ký lỏng có làm sạch bằng cột ái lực miễn nhiễm.

Green coffee. Determination of ochratoxin A by liquid chromatography method with immunoaffinity column cleanup

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 11117:2015

Axit phosphoric sử dụng trong công nghiệp (bao gồm cả thực phẩm). Xác định hàm lượng canxi. Phương pháp hấp thụ nguyên tử ngọn lửa. 11

Phosphoric acid for industrial use (including foodstuffs) -- Determination of calcium content -- Flame atomic absorption method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 9615-1:2013

Cáp cách điện bằng cao su. Điện áp danh định đến và bằng 450/750V. Phần 1: Yêu cầu chung

Rubber insulated cables. Rated voltages up to and including 450/750 V. Part 1: General requirements

150,000 đ 150,000 đ Xóa
5

TCVN 13803:2023

Sữa và sản phẩm từ sữa – Xác định hàm lượng đường – Phương pháp sắc ký trao đổi anion hiệu năng cao với detector đo xung ampe (HPAEC–PAD)

Milk and milk products – Determination of the sugar contents – High performance anion exchange chromatography with pulsed amperometric detection method (HPAEC–PAD)

200,000 đ 200,000 đ Xóa
6

TCVN 5197:1990

Hợp kim vàng. Yêu cầu chung đối với phương pháp phân tích

Gold alloys. General requirements for methods of analysis

50,000 đ 50,000 đ Xóa
7

TCVN 11612-2:2016

Chất dẻo – Đúc phun mẫu thử hỗn hợp đúc bột nhiệt rắn (PMC) – Phần 2: Tấm nhỏ

Plastics – Injection moulding of test specimens of thermosetting powder moulding compounds (PMCs) – Part 2: Small plates

100,000 đ 100,000 đ Xóa
8

TCVN 5314:2001

Công trình biển di động. Qui phạm phân cấp và chế tạo. Phòng và chữa cháy.

Mobile offshore units. Rules for classification and construction. Fire protection, detection and extincition

150,000 đ 150,000 đ Xóa
9

TCVN 7438:2004

Ecgônômi. Môi trường nhiệt ôn hoà. Xác định các chỉ số PMV, PPD và đặc trưng của điều kiện tiện nghi nhiệt

Ergonomics. Moderate thermal environments. Determination of the PMV and PPD indices and specification of the conditions for thermal comfort

200,000 đ 200,000 đ Xóa
10

TCVN 7921-2-9:2015

Phân loại điều kiện môi trường. Phần 2-9: Điều kiện môi trường xuất hiện trong tự nhiên - dữ liệu đo được của xóc và rung. Bảo quản, vận chuyển và sử dụng. 21

Classification of environmental conditions - Part 2-9: Environmental conditions appearing in nature - Measured shock and vibration data - Storage, transportation and in-use

150,000 đ 150,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,250,000 đ