• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 2383:1993

Lạc quả và lạc hạt. Phân hạng chất lượng

Peanuts in shell and peanut kernels. Quality classification

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 13895-3:2023

Ứng dụng đường sắt – Đĩa hãm trên phương tiện đường sắt – Phần 3: Đĩa hãm, tính năng của đĩa và liên kết ma sát, phân loại

0 đ 0 đ Xóa
3

TCVN 11434-4:2016

Khối lắp ráp tấm mạch in – Phần 4: Quy định kỹ thuật từng phần – Yêu cầu đối với khối lắp ráp hàn đầu nối

Printed board assemblies – Part 4: Sectional specification – Requirements for terminal soldered assemblies

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 7976:2015

Mã số toàn cầu về quan hệ dịch vụ (GSRN). Quy định kỹ thuật. 12

Global Service Relation Number (GSRN). Specification

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 12170:2017

Máy công cụ - Lắp bánh mài bằng bích có mayơ

Machine tools - Mounting of grinding wheels by means of hub flanges

100,000 đ 100,000 đ Xóa
6

TCVN 11398:2016

Chất lượng đất – Phương pháp xác định khả năng giữ lân.

Soil quality – Method for phosphate retention determination

50,000 đ 50,000 đ Xóa
7

TCVN 11440:2016

Ngũ cốc và sản phẩm ngũ cốc – Lúa mì cứng (T – Durum desf.) – Hướng dẫn chung đối với phương pháp dùng thiết bị đo màu tấm lõi

Cereals and cereal products – Durum wheat (Triticum durum Desf.) – General guidelines for instrumental methods measurement of semolina colour

50,000 đ 50,000 đ Xóa
8

TCVN 11436:2016

Bột mì và tấm lõi lúa mì cứng – Xác định tạp chất có nguồn gốc động vật

Wheat flour and durum wheat semolina – Determination of impurities of animal origin

100,000 đ 100,000 đ Xóa
9

TCVN 12273-11:2020

Vật liệu và dụng cụ tiếp xúc với thực phẩm - Chất dẻo - Phần 11: Phương pháp xác định tổng hàm lượng thôi nhiễm vào hỗn hhợp triglyexrit tổng hợp mang đồng vị đánh dấu C

Materials and articles in contact with foodstuffs – Plastics – Part 11: Test methods for overall migration into mixtures of C-labelled synthetic triglycerides

260,000 đ 260,000 đ Xóa
10

TCVN 5686:1992

Hệ thống tài liệu thiết kế xây dựng - Các kết cấu công trình xây dựng - Ký hiệu quy ước chung

System of building design documents - Components in buildings - General symbols

50,000 đ 50,000 đ Xóa
11

TCVN 8525:2015

Máy biến áp phân phối - Mức hiệu suất năng lượng tối thiểu và phương pháp xác định hiệu suất năng lượng

Distribution transformers - Minimum energy performance and method for determination of energy efficiency.

50,000 đ 50,000 đ Xóa
12

TCVN 1868:1976

Giấy và cactông - Phương pháp xác định độ bụi

Paper and board - Determination of dustiness

50,000 đ 50,000 đ Xóa
13

TCVN 8400-35:2015

Bệnh động vật. Quy trình chẩn đoán. Phần 35: Bệnh theileria ở trâu bò. 25

Animal diseases. Diagnostic procedure. Part 35: Bovine theileriosis

150,000 đ 150,000 đ Xóa
14

TCVN 7848-1:2015

Bột mì. Đặc tính vật lý của khối bột nhào. Phần 1: Xác định độ hấp thụ nước và tính lưu biến bằng farinograph. 34

Wheat flour -- Physical characteristics of doughs -- Part 1: Determination of water absorption and rheological properties using a farinograph

200,000 đ 200,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,310,000 đ