• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 287:1968

Đinh tán mũ nửa chìm

Raised countersunk head rivets

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN ISO 56001:2025

Hệ thống quản lý đổi mới – Các yêu cầu

Innovation management system – Requirements

216,000 đ 216,000 đ Xóa
3

TCVN 5639:1991

Nghiệm thu thiết bị đã lắp đặt xong - Nguyên tắc cơ bản

Acceptance of equipments after installation - Basic principles

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 10524:2014

Ống và hệ ống cao su dùng trong hệ thống làm mát động cơ đốt trong - Yêu cầu kỹ thuật

Rubber hoses and tubing for cooling systems for internal-combustion engines - Specification

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 1468:1974

Đột

Punches

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 10520-5-1:2014

Bao gói của dây quấn - Phần 5-1: Ống quấn dây phân phối có tang quấn hình trụ có các mặt bích hình nón - Kích thước cơ bản

Packaging of winding wires – Part 5-1: Cylindrical barrelled delivery spools with conical flanges – Basic dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
7

TCVN 13331:2021

Hệ tường kính - Lắp dựng và nghiệm thu

Glass curtain wall - Assembly and acceptance

150,000 đ 150,000 đ Xóa
8

TCVN 11376:2016

Thép lá cacbon cán nóng chất lượng thương mại và chất lượng kéo.

Hot – rolled carbon steel sheet of commercial and drawing qualities

100,000 đ 100,000 đ Xóa
9

TCVN 11384:2016

Phôi thép dùng để cán nóng.

Semi– finished steel products for hot rolling

100,000 đ 100,000 đ Xóa
10

TCVN 7675-57:2015

Quy định đối với các loại dây quấn cụ thể. Phần 57: Sợi dây đồng tròn tráng men polyamide-imide, cấp chịu nhiệt 220. 10

Specifications for particular types of winding wires - Part 57: Polyamide-imide enameled round copper wire, class 220

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 966,000 đ