• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 2619:2014

Phân urê. Yêu cầu kỹ thuật

Urea fertilizer - Specifications

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 13321-7:2021

Thảm thể thao – Phần 7: Xác định độ cứng tĩnh

Sports mats - Part 7: Determination of static stiffness

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 336:1986

Mặt tựa cho chi tiết lắp xiết. Kích thước

Construction sand. Sampling methods

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 5498:1995

Chất lượng không khí. Phương pháp khối lượng xác định bụi lắng

Environment protection. Atmosphere. Determination of mass concentration of dust

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 8767:2011

Thịt và sản phẩm thịt. Xác định độ ẩm và hàm lượng chất béo. Phương pháp phân tích sử dụng lò vi sóng và cộng hưởng từ hạt nhân.

Meat and meat products. Determination of moisture and fat content. Microwave and nuclear magnetic resonance analysis

100,000 đ 100,000 đ Xóa
6

TCVN 7167-3:2015

Cần trục. Ký hiệu bằng hình vẽ. Phần 3: Cần trục tháp. 19

Cranes. Graphical symbols. Part 3: Tower cranes

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 450,000 đ