-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 14300-8:2025Tấm nhiều lớp ép áp lực cao (HPL, HPDL) – Loại sử dụng nhựa nhiệt rắn (thường gọi là tấm laminate) – Phần 8: Phân loại và yêu cầu kỹ thuật cho tấm laminate có lõi khác loại. High-pressure decorative laminates (HPL, HPDL) – Sheets based on thermosetting resins (Usually called laminates) – Part 8: Classification and specification for alternative core laminates |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 13239-1:2024Công nghệ thông tin – Kiến trúc tham chiếu dữ liệu lớn – Phần 1: Khung và quy trình ứng dụng Information technology – Big data reference architecture – Part 1: Framework and application process |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 5770:1993Máy biến áp dân dụng Transformers for domestic apparatus |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 2115:1977Truyền động bánh răng côn. Thuật ngữ sai số và dung sai Bevel gear pairs. Terminology of errors and tolerances |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 10596:2015Thiết bị khai thác thủy sản - Vàng câu - Thông số kích thước cơ bản Fishing gears - Longliners - Basic dimensional parameters |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 5862:1995Thiết bị nâng. Phân loại theo chế độ làm việc Lifting appliances – Classification in accordance to working conditions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 12182:2018Quy trình sản xuất hạt giống ngô lai Technical procedure for hybrid maize seed production |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN ISO 14065:2025Các nguyên tắc chung và yêu cầu đối với các tổ chức xác nhận giá trị sử dụng và kiểm tra xác nhận thông tin môi trường General principles and requirements for bodies validating and verifying environmental information |
268,000 đ | 268,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 13053:2021Sản phẩm xử lý môi trường nuôi trồng thủy sản - Lấy mẫu Environmental treating products in aquaculture - Sampling |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 6016:2011Xi măng. Phương pháp thử. Xác định cường độ Cement. Test methods. Determination of strength |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 11 |
TCVN 13567-5:2024Lớp mặt đường bằng hỗn hợp nhựa nóng – Thi công và nghiệm thu – Phần 5: Bê tông nhựa chặt sử dụng nhựa đường thông thường bổ sung phụ gia SBS bằng phương pháp trộn khô Hot Mix Asphalt Pavement Layer – Construction and Acceptance – Part 5: Dense - Graded Asphalt Concrete Using SBS Additive According to the Dry Process |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 12 |
TCVN 8270:2009Quy hoạch cây xanh sử dụng hạn chế và chuyên dụng trong đô thị. Tiêu chuẩn thiết kế Greenery planning for funtionnal and specific areas in urban. Design standards |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 13 |
TCVN 5939:1995Chất lượng không khí. Tiêu chuẩn khí thải công nghiệp đối với bụi và các chất vô cơ Air quality. Industrial emission standards. Inorganic substances and dusts |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 14 |
TCVN 13917-6:2025Thực vật biến đổi gen và sản phẩm có nguồn gốc từ thực vật biến đổi gen – Phần 6: Phát hiện và định lượng sự kiện ngô chuyển gen DAS–40278–9 bằng phương pháp real–time PCR Genetically modified plants and products derived from genetically modified plants – Part 6: Detection and quatification of maize event DAS-40278-9 by real-time PCR method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 15 |
TCVN 6785:2015Phương tiện giao thông đường bộ. Khí thải gây ô nhiễm từ ô tô theo nhiên liệu dùng cho động cơ. Yêu cầu và phương pháp thử trong phê duyệt kiểu Road vehicles. The emission of pollutants emitted from automobiles according to engines fuel requirements. Requirements and test methods in type approval |
1,176,000 đ | 1,176,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 2,944,000 đ | ||||