-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 1570:1974TCVN 1570:1985 về Nắp ổ lăn - Nắp trung bình có rãnh mỡ, đường kính từ 47 mm đến 100 mm - Kích thước cơ bản Caps for rolling bearing blocks - Medium end caps with grooves for fat diameters from 110 mm till 400 mm - Basic dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 4884-1:2015Vi sinh vật trong chuỗi thực phẩm. Phương pháp định lượng vi sinh vật. Phần 1: Đếm khuẩn lạc ở 30 độ c bằng kỹ thuật đổ đĩa. 15 Microbiology of the food chain - Horizontal method for the enumeration of microorganisms - Part 1: Colony count at 30 degrees C by the pour plate technique |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 12115:2017Giấy và các tông – Xác định độ bền bong tróc bề mặt – Phương pháp tốc độ tăng dần sử dụng thiết bị đo IGT (model điện) Paper and board – Determination of resistance to picking – Accelerated speed method using the IGT-type tester (electric model) |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 1585:1974Xích kéo tháo được Detschable pulling chaing |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 12017:2017Thuốc bảo vệ thực vật - Lấy mẫu Pesticides - Sampling |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 12073-2:2017Vật liệu và dụng cụ tiếp xúc với thực phẩm – Dụng cụ chứa giữ nhiệt gia dụng – Phần 2: Yêu cầu đối với túi và hộp giữ nhiệt Materials and articles in contact with foodstuffs – Insulated containers for domestic use – Part 2: Specification for insulated bags and boxes |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 11934:2017Phân tích dấn ấn sinh học phân tử - Định nghĩa và các yêu cầu chung đối với việc phát hiện các trình tự axit nucleic đặc hiệu bằng microarray Molecular biomarker analysis - General definitions and requirements for microarray detection of specific nucleic acid sequences |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 11263:2015Dao phay mặt đầu hợp kim cứng nguyên khối có thân dao hình trụ. Kích thước. 7 Solid hardmetal end mills with cylindrical shank -- Dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 6095:2015Hạt lúa mì (Triticum aestivum L.). Các yêu cầu. 20 Wheat (Triticum aestivum L.). Specification |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 750,000 đ | ||||