• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 6609:2000

Nhiên liệu chưng cất và nhiên liệu hàng không. Phương pháp xác định độ dẫn điện

Aviation and distillate fuels. Test method for determination of electrical conductivity

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 5699-2-5:2014

Thiết bị điện gia dụng và thiết bị điện tương tự – An toàn – Phần 2–5: Yêu cầu cụ thể đối với máy rửa bát

Household and similar electrical appliances - Safety - Part 2-5: Particular requirements for dishwashers

150,000 đ 150,000 đ Xóa
3

TCVN 10827:2015

Van công nghiệp công dụng chung. Ghi nhãn. 7

General purpose industrial valves -- Marking

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 6188-2-4:2016

Phích cắm và ổ cắm dùng trong gia đình và các mục đích tương tự –Phần 2 – 4: Yêu cầu cụ thể đối với phích cắm và ổ cắm dùng cho mạch SELV

Plugs and socket– outlets for household and similar purposes – Part 2– 4: Particular requirements for plugs and socket– outlets for SELV

150,000 đ 150,000 đ Xóa
5

TCVN 5699-2-31:2014

Thiết bị điện gia dụng và thiết bị điện tương tự – An toàn – Phần 2–31: Yêu cầu cụ thể đối với máy hút mùi và máy hút khói nấu nướng khác

Household and similar electrical appliances - Safety - Part 2-31: Particular requirements for range hoods and other cooking fume extractors

150,000 đ 150,000 đ Xóa
6

TCVN 6188-2-2:2016

Phích cắm và ổ cắm dùng trong gia đình và các mục đích tương tự –Phần 2 – 2: Yêu cầu cụ thể đối với ổ cắm dùng cho thiết bị

Plugs and socket– outlets for household and similar purposes – Part 2– 2: Particular requirements for socket– outlets for appliances

100,000 đ 100,000 đ Xóa
7

TCVN 14422-2:2025

Điều tra địa chất vùng biển nông ven bờ (0m đến 30m nước) tỷ lệ 1:100.000 và 1:50.000 – Phần 2: Các giai đoạn thực hiện

1:100.000 and 1:50.000 scale Nearshore Geological Investigation (0m-30 m of water) - Part 2: Implementation stages

0 đ 0 đ Xóa
8

TCVN 7272:2006

Nhiên liệu tuốc bin hàng không. phương pháp xác định trị số tách nước bằng máy đo độ tách nước xách tay (separometer)

Aviation turbine fuels. Method for determination water separation characteristics by portable separometer

150,000 đ 150,000 đ Xóa
9

TCVN 12636-17:2024

Quan trắc khí tượng thủy văn – Phần 17: Chỉnh biên tài liệu lưu lượng chất lơ lửng nước sông

Hydro – Meteorological Observations – Part 17:River suspended sediment discharge data processing

164,000 đ 164,000 đ Xóa
10

TCVN 5699-2-109:2015

Thiết bị điện gia dụng và thiết bị điện tương tự. An toàn. Phần 2-109: Yêu cầu cụ thể đối với thiết bị xử lý nước bằng bức xạ uv. 18

Household and similar electrical appliances - Safety - Part 2-109: Particular requirements for UV radiation water treatment appliances

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,114,000 đ