-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 6439:2008Mô tô. Quy tắc thử động cơ. Công suất hữu ích Motorcycles. Engine test code. Net power |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 7455:2004Kính xây dựng. Kính tôi nhiệt an toàn Glass in building. Thermally toughened safety glass |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 5699-2-109:2015Thiết bị điện gia dụng và thiết bị điện tương tự. An toàn. Phần 2-109: Yêu cầu cụ thể đối với thiết bị xử lý nước bằng bức xạ uv. 18 Household and similar electrical appliances - Safety - Part 2-109: Particular requirements for UV radiation water treatment appliances |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 350,000 đ | ||||