• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 10058:2013

Da. Phép thử độ bền màu. Độ bền màu với thôi nhiễm trong Poly (Vinyl Clorua) hóa dẻo

Leather. Tests for colour fastness. Colour fastness to migration into plasticized poly(vinyl chloride)

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 2416:1978

Nối ống dùng cho thuỷ lực, khí nén và bôi trơn Pqu 40 MN/m2 (~400 KG/cm2). Phần nối cuối chuyển bậc ba ngả. Kết cấu và kích thước

Tube connections for hydraulic, pneumatic and lubrication systems - End reduce tees for Pn 40 MN/m2 (~400 KG/cm2) - Construction and basic dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 12067:2017

Thảm trải sàn dệt - Độ bèn màu với dầu gội

Textile floor coverings - Colour fastness to shampooing

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 10158:2013

Thuốc bảo vệ thực vật chứa hoạt chất đồng oxyclorua – Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử

Pesticides containing copper oxychloride – Technical requirements and test methods

0 đ 0 đ Xóa
5

TCVN 3652:1981

Giấy và cactông. Phương pháp xác định độ dày

Paper and board. Determination of thickness

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 10161:2013

Thuốc bảo vệ thực vật chứa hoạt chất atrazine – Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử

esticides containing atrazine – Technical requirements and test methods

0 đ 0 đ Xóa
7

TCVN 6111:2009

Thử không phá hủy. Kiểm tra chụp ảnh bức xạ các vật liệu kim loại bằng tia x và tia gama. Qui tắc cơ bản

Non-destructive testing. Radiographic examination of metallic materials by X- and gamma-rays. Basic rules

150,000 đ 150,000 đ Xóa
8

TCVN 3656:1981

Tài liệu công nghệ - Khung tên

Technological documentation - Basic inscriptions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
9

TCVN 3651:1981

Giấy. Phương pháp xác định chiều dọc và chiều ngang

Paper. Determination of length and breadth

50,000 đ 50,000 đ Xóa
10

TCVN 12074:2017

Vật liệu và dụng cụ tiếp xúc với thực phẩm – Chất dẻo – Xác định nhiệt độ của vật liệu và dụng cụ bằng chất dẻo tại bề mặt tiếp xúc chất dẻo/thực phẩm trong quá trình gia nhiệt bằng lò vi sóng và lò thông dụng để chọn nhiệt độ phù hợp cho phép thử thôi nhiễm

Materials and articles in contact with foodstuffs – Plastics – Determination of temperature of plastics materials and articles at the plastics/food interface during microwave and conventional oven heating in order to select the appropriate temperature for migration testing

100,000 đ 100,000 đ Xóa
11

TCVN 8094-5:2015

Thiết bị hàn hồ quang. Phần 5: Bộ cấp dây hàn. 24

Arc welding equipment - Part 5: Wire feeders

150,000 đ 150,000 đ Xóa
12

TCVN 10165:2013

Nông sản có nguồn gốc từ thực vật – Phương pháp xác định dư lượng thuốc bảo vệ thực vật glyphosate

0 đ 0 đ Xóa
13

TCVN 11227-1:2015

Thép kết cấu hàn, mặt cắt rỗng tạo hình nguội từ thép không hợp kim và thép hạt mịn. Phần 1: Điều kiện kỹ thuật khi cung cấp. 34

Cold-formed welded structural hollow sections of non-alloy and fine grain steels -- Part 1: Technical delivery conditions

200,000 đ 200,000 đ Xóa
Tổng tiền: 900,000 đ