-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 3652:1981Giấy và cactông. Phương pháp xác định độ dày Paper and board. Determination of thickness |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 3029:1979Dao bào cắt rãnh và cắt đứt đầu cong gắn thép gió. Kết cấu và kích thước HSS tipped cutting-off and necking gooseneck tools for shaping machines. Design and dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 3651:1981Giấy. Phương pháp xác định chiều dọc và chiều ngang Paper. Determination of length and breadth |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 11227-1:2015Thép kết cấu hàn, mặt cắt rỗng tạo hình nguội từ thép không hợp kim và thép hạt mịn. Phần 1: Điều kiện kỹ thuật khi cung cấp. 34 Cold-formed welded structural hollow sections of non-alloy and fine grain steels -- Part 1: Technical delivery conditions |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 350,000 đ | ||||