-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 11824-5:2017Đất, đá quặng crom - Phần 5: Xác định hàm lượng mangan và crom oxit - Phương pháp chuẩn độ muối mohr |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 12109-1:2017Thép không gỉ thông dụng - Phần 1: Sản phẩm phẳng chịu ăn mòn Stainless steels for general purpose - Part 1: Corrosion – resistant flat products |
228,000 đ | 228,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 11211:2015Bột mì (Triticum aestivum L.). Xác định tính lưu biến dưới dạng hàm số của quá trình nhào trộn và sự gia tăng nhiệt độ. 41 Wholemeal and flour from wheat (Triticum aestivum L.) -- Determination of rheological behaviour as a function of mixing and temperature increase |
164,000 đ | 164,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 11212:2015Môtô. Phanh và hệ thống phanh. Thử và phương pháp đo. 37 Motorcycles -- Brakes and brake systems -- Tests and measurement methods |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 592,000 đ | ||||