-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 4185:1986Vải kèm để thử độ bền màu The standard adjacent fabrics |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 11207:2015Các sản phẩm protein lúa mì - Bao gồm gluten lúa mì. 9 Wheat protein products including wheat gluten |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 100,000 đ | ||||