• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 10461:2014

Da - Phép thử cơ lý - Phép đo độ bền xé đường khâu

Leather – Physical and mechanical tests – Measurement of stitch tear resistance

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 7546:2005

Phương tiện bảo vệ cá nhân. Phân loại các yếu tố nguy hiểm và có hại

Personal protective equipment. Classification of hazards

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 8095-471:2009

Từ vựng kỹ thuật điện quốc tế. Phần 471: Cái cách điện

International electrotechnical vocabulary. Part 471: Insulators

150,000 đ 150,000 đ Xóa
4

TCVN 11224:2015

Ống thép hàn nguyên bản, đầu bằng, định cỡ chính xác. Điều kiện kỹ thuật khi cung cấp. 16

Plain end as-welded and sized precision steel tubes -- Technical conditions for delivery

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 6500:1999

Chất lượng không khí. Những đặc tính và khái niệm liên quan đến các phương pháp đo chất lượng không khí

Air quality. Performance characteristics and related concepts for air quality measuring methods

100,000 đ 100,000 đ Xóa
6

TCVN 11226:2015

Ống thép. Ghi nhãn theo ký tự quy ước và mã màu để nhận biết vật liệu. 11

Steel tubes -- Continuous character marking and colour coding for material identification

100,000 đ 100,000 đ Xóa
7

TCVN 11182:2015

Phân tích cảm quan. Thuật ngữ và định nghĩa. 36

Sensory analysis - Vocabulary

200,000 đ 200,000 đ Xóa
Tổng tiền: 800,000 đ