-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 1592:2007Cao su. Quy trình chung để chuẩn bị và ổn định mẫu thử cho các phép thử vật lý Rubber. General procedures for preparing and conditioning test pieces for physical test methods |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 12006:2017Ống mềm cao su gia cường sợi dùng để dẫn nước thông dụng. Quy định kỹ thuật Rubber hoses, textile-reinforced, for general-purpose water applications -- Specification |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 2548:1978Sản phẩm kỹ thuật điện. Ghi nhãn. Yêu cầu chung Electrotechnical products. Marking. General requirements |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 11167-11:2015Thẻ danh định. Thẻ mạch tích hợp. Phần11: Xác minh cá nhân bằng phương pháp sinh trắc học. 43 Identification cards -- Integrated circuit cards -- Part 11: Personal verification through biometric methods |
172,000 đ | 172,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 422,000 đ | ||||