-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 3198:1979Nguồn điện hoá. Thuật ngữ và định nghĩa Electrochemical cells. Terms and definitions |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 11166-7:2015Thẻ định danh. Kỹ thuật ghi. Phần 7: Sọc từ - kháng từ cao, mật độ cao. 34 Identification cards -- Recording technique -- Part 7: Magnetic stripe -- High coercivity, high density |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 300,000 đ | ||||