-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 11219:2015Sữa bò tươi nguyên liệu. Xác định dư lượng nhóm sulfonamide. Phương pháp sắc kí lỏng. 14 Raw bovine milk -- Determination of multiple sulfonamide residues. Liquid chromatographic method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 11156-4:2015Dầu mỏ và sản phẩm dầu mỏ dạng lỏng. Hiệu chuẩn bể trụ đứng. Phần 4: Phương pháp đo dải khoảng cách quang điện bên trong. 26 Petroleum and liquid petroleum products -- Calibration of vertical cylindrical tanks -- Part 4: Internal electro-optical distance-ranging method |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 11176:2015Phụ gia thực phẩm. Kali metabisulfit. 9 Food additives. Potassium metabisulfite |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 6614-1-4:2000Phương pháp thử nghiệm chung đối với vật liệu cách điện và vỏ bọc của cáp điện. Phần 1: Phương pháp áp dụng chung. Mục 4: Thử nghiệm ở nhiệt độ thấp Common test methods for insulating and sheathing materials of electric cables. Part 1: Methods for general application. Section 4: Tests at low temperature |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 11172:2015Phụ gia thực phẩm. Canxi ascorbate. 8 Food additives. Calcium ascorbateThay thế/Replace:Tình trạng/Status:Tương đương/Adoption: |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 11233-1:2015Thép tấm và thép băng rộng giới hạn chảy cao dùng cho tạo hình nguội. Phần 1: Điều kiện cung cấp đối với thép cán cơ nhiệt. 16 High yield strength steel plates and wide flats for cold forming -- Part 1: Delivery conditions for thermomechanically-rolled steels |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 11154:2015Dầu mỏ và sản phẩm dầu mỏ dạng lỏng. Hiệu chuẩn bể chứa bằng phép đo chất lỏng. Phương pháp tăng dần sử dụng đồng hồ đo thể tích. 32 Petroleum and liquid petroleum products -- Tank calibration by liquid measurement -- Incremental method using volumetric meters |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 750,000 đ | ||||