-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 7878-2:2010Âm học. Mô tả, đo và đánh giá tiếng ồn môi trường. Phần 2: Xác định mức tiếng ồn môi trường Acoustics. Description, measurement and assessment of environmental noise. Part 2: Determination of environmental noise levels |
192,000 đ | 192,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 3838:1988Xe đạp. Nan hoa và đai ốc nan hoa icycles. Spokes and nipples |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 10606-1:2014Kỹ thuật phần mềm - Hồ sơ vòng đời cho các tổ chức rất bé - Phần 1: Tổng quát Software engineering - Lifecycle profiles for Very Small Entities (VSEs) - Part 1: Overview |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 310:2010Thép và gang. Xác định hàm lượng asen. Phương pháp phân tích hóa học. Steel and iron. Determination of arsenic content. Methods oF chemical analysis. |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 8151-3:2009Bơ. Xác định độ ẩm, hàm lượng chất khô không béo và hàm lượng chất béo. Phần 3: Tính hàm lượng chất béo Butter. Determination of moisture, non-fat solids and fat contents. Part 3: Calculation of fat content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 10809:2015Thức ăn chăn nuôi. Xác định hàm lượng methyl benzoquate. Phương pháp sắc kí lỏng hiệu năng cao. 12 Animal feeding stuffs. Determination of methyl benzoquate content. High performance liquid chromatographic method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 10774-2:2015Đồ nội thất. Đánh giá khả năng cháy của đồ nội thất được bọc. Phần 2: Nguồn cháy: Dụng cụ đánh lửa Furniture -- Assessment of the ignitability of upholstered furniture -- Part 2: Ignition source: match-flame equivalent |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 9155:2012Công trình thủy lợi - Yêu cầu kỹ thuật khoan máy trong công tác khảo sát địa chất Hydraulic structures - Technical requirements for drilling machines of geological survey |
312,000 đ | 312,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 11281-1:2015Thiết bị luyện tập tại chỗ. Phần 1: Yêu cầu an toàn chung và phương pháp thử. 22 Stationary training equipment -- Part 1: General safety requirements and test methods |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 3945:1984Linh kiện bán dẫn. Phương pháp thử nghiệm và đánh giá độ tin cậy trong điều kiện nóng ẩm Semiconductor devices. Test methods and evaluation of reliability under high temperatures and humidity conditions |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 11 |
TCVN 5228:2007Cốc. Xác định tỷ khối trong thùng chứa lớn Coke. Determination of bulk density in a large container |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 12 |
TCVN 8690:2011Mạng viễn thông. Hệ thống báo hiệu số 7. Yêu cầu kỹ thuật cơ bản phần ISUP Telecommunication network. Signalling system No.7. Basic specification for ISUP |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 13 |
TCVN 11117:2015Axit phosphoric sử dụng trong công nghiệp (bao gồm cả thực phẩm). Xác định hàm lượng canxi. Phương pháp hấp thụ nguyên tử ngọn lửa. 11 Phosphoric acid for industrial use (including foodstuffs) -- Determination of calcium content -- Flame atomic absorption method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,454,000 đ | ||||