-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 10771:2015Ống và phụ tùng nhựa nhiệt rắn gia cường sợi thủy tinh – Phương pháp thử độ kín của mối nối đàn hồi. Glass-reinforced thermosetting plastics (GRP) pipes and fittings -- Test methods for leaktightness of flexible joints |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 10976:2015Giấy các tông và bột giấy. Xác định clorua hòa tan trong nước. 10 Paper, board and pulps -- Determination of water-soluble chlorides |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 10432-2:2014Hướng dẫn thực hiện kiểm soát thống kê quá trình (SPC) - Phần 2: Danh mục các công cụ và kỹ thuật Guidelines for implementation of statistical process control (SPC) - Part 2: Catalogue of tools and techniques |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 11032:2015Đồ uống. Xác định hàm lượng glycerol trong rượu vang và nước nho. Phương pháp sắc ký lỏng. 8 Beverages. Determination of glycerol content in wine and grape juice. Liquid chromatographic method |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 10977:2015Giấy và các tông. Xác định lượng kiềm dự trữ. 8 Paper and board -- Determination of alkali reserve |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 350,000 đ | ||||