• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 12766:2019

Tấm lát sàn gỗ xốp composite - Xác định kích thước, sai lệch độ vuông góc và độ thẳng cạnh

Agglomerated cork floor tiles - Determination of dimensions and deviation from squareness and from straightness of edges

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 11111-4:2015

Âm học. Mức chuẩn zero để hiệu chuẩn thiết bị đo thính lực. Phần 4: Mức chuẩn đối với tiếng ồn che phủ dải hẹp. 11

Acoustics -- Reference zero for the calibration of audiometric equipment -- Part 4: Reference levels for narrow-band masking noise

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 10949:2015

Giầy dép. Phương pháp thử mũ giầy, lót mũ giầy và lót mặt. Sự di trú màu. 8

Footwear -- Test methods for uppers, lining and insocks -- Colour migration

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 10884-3:2015

Phối hợp cách điện dùng cho thiết bị trong hệ thống điện hạ áp. Phần 3: Sử dụng lớp phủ, vỏ bọc hoặc khuôn đúc để bảo vệ chống nhiễm bẩn. 26

Insulation coordination for equipment within low-voltage systems - Part 3: Use of coating, potting or moulding for protection against pollution

150,000 đ 150,000 đ Xóa
5

TCVN 10268:2014

Gối cầu kiểu chậu. Yêu cầu kỹ thuật.

Pot bearing. Specifications.

100,000 đ 100,000 đ Xóa
6

TCVN 11087:2015

Dụng cụ thí nghiệm bằng thủy tinh. Pipet huyết thanh dùng một lần. 11

Laboratory glassware -- Disposable serological pipettes

100,000 đ 100,000 đ Xóa
7

TCVN 5790:1994

Vật liệu dệt - Sợi bông - Phương pháp xác định cấp ngoại quan

Textiles - Cotton yarn - Method for grading for appearance

100,000 đ 100,000 đ Xóa
8

TCVN 5239:1990

Chỉ khâu. Phương pháp xác định số lần đứt trên máy khâu công nghiệp

Sewing thread. Determination of breaking times on industrial sewing machines

50,000 đ 50,000 đ Xóa
9

TCVN 10930:2015

Thực phẩm. Xác định fumonisin B1 và fumonisin B2 trong thực phẩm chứa ngô dành cho trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ. Phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao sử dụng detector huỳnh quang và làm sạch bằng cột ái lực miễn nhiễm có tạo dẫn xuất tiền cột. 22

Foodstuffs. Determination of fumonisin B1 and fumonisin B2 in processed maize containing foods for infants and young children. HPLC method with immunoaffinity column cleanup and fluorescence detection after precolumn derivatization

150,000 đ 150,000 đ Xóa
10

TCVN 10946:2015

Giầy dép. Các chất có hại tiềm ẩn trong giầy dép và các chi tiết của giầy dép. Phương pháp định lượng hydrocarbon (PAH) thơm đa vòng (PAH) có trong vật liệu làm giầy dép. 10

Footwear -- Critical substances potentially present in footwear and footwear components -- Test method to quantitatively determine polycyclic aromatic hydrocarbons (PAH) in footwear materials

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 950,000 đ