-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 11070:2015Chất lượng đất. Xác định hàm lượng hydrocacbon từ C10 đến C40 bằng sắc ký khí. 23 Soil quality -- Determination of content of hydrocarbon in the range C10 to C40 by gas chromatography |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 111:1963Đai ốc nửa tinh sáu cạnh xẻ rãnh - Kích thước Hexagon slotted and castle nuts (standard precision) - Dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 10923:2015Rau diếp - Hướng dẫn làm lạnh sơ bộ và vận chuyển lạnh Lettuce - Guide to precooling and refrigerated transport |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 250,000 đ | ||||