• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 10793:2015

Hoa hublông. Xác định độ ẩm

Hops. Determination of moiture content

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 9964:2014

Thức ăn hỗn hợp cho tôm sú

Compound feed for white tiger shrimp

150,000 đ 150,000 đ Xóa
3

TCVN 10923:2015

Rau diếp - Hướng dẫn làm lạnh sơ bộ và vận chuyển lạnh

Lettuce - Guide to precooling and refrigerated transport

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 300,000 đ