• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 6474-4:2007

Quy phạm phân cấp và giám sát kỹ thuật kho chứa nổi. Phần 4: Hệ thống neo buộc định vị

Rules for classification and technical supervision of floating storage units. Part 4: Position mooring system

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 10892:2015

Giới hạn nhiệt độ ngắn mạch của cáp điện có điện áp danh định từ 6 kV (Um = 7,2 kV) đến 30 kV (Um = 36 kV). 12

Short-circuit temperature limits of electric cables with rated voltages from 6 kV (Um = 7,2 kV) up to 30 kV (Um = 36 kV)

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 6474-2:2007

Quy phạm phân cấp và giám sát kỹ thuật kho chứa nổi. Phần 2: Tải trọng môi trường và cơ sở thiết kế

Rules for classification and technical supervision of floating storage units. Part 2: Environmental loading and design basis

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 6474-5:2007

Quy phạm phân cấp và giám sát kỹ thuật kho chứa nổi. Phần 5: Hệ thống công nghệ

Rules for classification and technical supervision of floating storage units. Part 5: Hydrocarbon production and process systems

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 2423:1978

Nối ống dùng cho thủy lực, khí nén và bôi trơn Pqu 40 MN/m2 (~400 KG/cm2). Nút ren. Kết cấu và kích thước

Tube connections for hydraulic, pneumatic and lubrication systems. Threaded plugs for pressure Pa=40 MN/m2 (~400 KG/cm2). Structure and dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 10895-1:2015

Hệ thống đánh giá chất lượng. Phần 1: Ghi nhận và phân tích các khiếm khuyết trên các khối lắp ráp tấm mạch in. 23

Quality assessment systems - Part 1: Registration and analysis of defects on printed board assemblies

150,000 đ 150,000 đ Xóa
Tổng tiền: 600,000 đ