-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 5548:1991Hợp kim vàng. Phương pháp hấp thụ nguyên tử xác định hàm lượng bitmut, antimon, chì và sắt Gold alloys. Method of atomic absorpion analysis for determination of bismuth, antimony, lead and iron contents |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 5930:1995Xe máy. Yêu cầu an toàn chung. Phương pháp thử Motorcycles. General safety requirements. Test methods |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 10933:2015Thông tin duyên hải. Dịch vụ thông tin nhận dạng và truy theo tầm xa tàu thuyền (LRIT). 11 Maritime distress and safety communication. Long range Identification and tracking of ships service |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 13613:2022Phân bón – Phương pháp định lượng Trichoderma spp. – Kỹ thuật đếm khuẩn lạc Fertilizers – Horizontal method for the enumeration of Trichoderma spp. – Colony count technique |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 10921:2015Bơ quả tươi. Hướng dẫn bảo quản và vận chuyển. 10 Avocados -- Guide for storage and transport |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 13255:2021Bình đun nước nóng thông minh – Hiệu suất năng lượng Smart water heaters – Energy efficiency |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 1872:2007Chuối quả tươi Bananas |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 4075:1985Kẹo. Phương pháp xác định hàm lượng đường khử Confectionery. Determination of reduced sugar content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 3836:1988Xe đạp - Yên Bicycle - Saddle |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 12852-5:2020Công nghệ thông tin - Các kỹ thuật an toàn - Kỹ thuật mật mã dựa trên đường cong elliptic - Phần 5: Sinh đường cong ellipic Information technology — Security techniques — Cryptographic techniques based on elliptic curves — Part 5: Elliptic curve generation |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 11 |
TCVN 11453-1:2016Vani (Vanilla Fragrans (Salisbury) Ames – Phần 1: Các yêu cầu Vanilla [Vanilla fragrans (Salisbury) Ames]– Part 1: Specification |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 12 |
TCVN 10894-3:2015Công nghệ gắn kết bề mặt. Phần 3: Phương pháp tiêu chuẩn áp dụng cho quy định kỹ thuật linh kiện để dùng trong hàn nóng chảy lại lỗ xuyên. 25 Surface mounting technology - Part 3: Standard method for the specification of components for through hole reflow (THR) soldering |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,050,000 đ | ||||