-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 11320:2016Chất dẻo – Xác định hàm lượng cadimi bằng phương pháp lắng ướt. Plastics – Determination of cadmium – Wet decomposition method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 12644-1:2019Đất, đá quặng - Phần 1: Xác định hàm lượng selen bằng phương pháp quang phổ hấp thụ nguyên tử kỹ thuật hydrua hóa |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 9844:2013Yêu cầu thiết kế, thi công và nghiệm thu vải địa kỹ thuật trong xây dựng nền đắp trên đất yếu Requirements of design, construction and acceptance of geotextiles in embankment construction on soft ground |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 10894-1:2015Công nghệ gắn kết bề mặt. Phần 1: Phương pháp tiêu chuẩn áp dụng cho quy định kỹ thuật của linh kiện gắn kết bề mặt. 31 Surface mounting technology - Part 1: Standard method for the specification of surface mounting components (SMDs) |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 400,000 đ | ||||