• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN ISO 10007:2008

Hệ thống quản lý chất lượng. Hướng dẫn quản lý cấu hình

Quality management systems. Guidelines for configuration management

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 7959:2008

Blốc bê tông khí chưng áp (AAC)

Autoclaved aerated concrete blocks (AAC)

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 7568-21:2016

Hệ thống báo cháy – Phần 21: Thiết bị định tuyến.

Fire Detection and alarm systems – Part 21: Routing equipment

200,000 đ 200,000 đ Xóa
4

TCVN 1885:1976

Bulông đầu chỏm cầu cổ có ngạnh (thô). Kết cấu và kích thước

Cup nib head bolts with rag neck (rough). Structure and dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 98:1963

Bulông tinh đầu sáu cạnh nhỏ dùng ghép vào lỗ đã doa - Kích thước

High precision bolts with hexagon reduced head - Dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 14545:2025

Giống cây lâm nghiệp – Cây giống các loài cây ngập mặn

Forest tree cultivar – Sapling of mangrove species

176,000 đ 176,000 đ Xóa
7

TCVN 11899-4:2017

Ván gỗ nhân tạo - Xác định hàm lượng formaldehyt phát tán - Phần 4: Phương pháp bình hút ẩm

Wood-based panels - Determination of formaldehyde release - Part 4: Desiccator method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
8

TCVN 13374-2:2021

Vật cấy ghép phẫu thuật – Vật liệu gốm – Phần 2: Vật liệu hỗn hợp có thành phần alumin tinh khiết cao với chất gia cường zirconi

Implants for surgery — Ceramic materials — Part 2: Composite materials based on a high-purity alumina matrix with zirconia reinforcement

0 đ 0 đ Xóa
9

TCVN 10888-1:2015

Khí quyển nổ. Phần 1: Bảo vệ thiết bị bằng vỏ không xuyên nổ

Explosive atmospheres - Part 1: Equipment protection by flame proof enclosures “d”

392,000 đ 392,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,168,000 đ