-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 7386:2011An toàn máy. Định vị che chắn bảo vệ đối với tốc độ tiếp cận của các bộ phận cơ thể người Safety of machinery. Positioning of safeguards with respect to the approach speeds of parts of the human body |
180,000 đ | 180,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 11826-2:2017Đất, đá quặng vàng - Phần 2: Xác định hàm lượng vàng - Phương pháp quang phổ phát xạ plasma cảm ứng (ICP-OES) |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 2842:1979Thuốc thử - Kali clorua Reagents - Potassium chloride |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 8440:2010Đo dòng chất lỏng trong ống dẫn kín – Phương pháp cân Measurement of liquid flow in closed conduits – Weighing method |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 6625:2000Chất lượng nước. Xác định chất rắn lơ lửng bằng cách lọc qua cái lọc sợi thuỷ tinh Water quality. Determination suspended solids by filtration through glass-fibre filtes |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 10884-3:2015Phối hợp cách điện dùng cho thiết bị trong hệ thống điện hạ áp. Phần 3: Sử dụng lớp phủ, vỏ bọc hoặc khuôn đúc để bảo vệ chống nhiễm bẩn. 26 Insulation coordination for equipment within low-voltage systems - Part 3: Use of coating, potting or moulding for protection against pollution |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 680,000 đ | ||||