-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 1833:1988Máy nông nghiệp. Phay đất. Yêu cầu kỹ thuật Agricultural machinery. Rotary ploughs. Specifications |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 4543:1988Thuốc trừ nấm bệnh. Kitazin 10% dạng hạt Fungicides - Kitazin 10% granules |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 4541:1988Thuốc trừ sâu. Azođrin 50% dạng dung dịch Insecticides. Azodrin 50% solution |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 10878:2015Máy lâm nghiệp. Máy cắt bụi cây và máy cắt cỏ cầm tay. Đặc tính động cơ và tiêu thụ nhiên liệu. 9 Forestry machinery -- Portable brush-cutters and grass-trimmers -- Engine performance and fuel consumption |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 200,000 đ | ||||