-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 4117:1985Đường sắt khổ 1435 mm. Tiêu chuẩn thiết kế 1435 mm gauge railway. Design standard |
752,000 đ | 752,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 11175:2015Phụ gia thực phẩm. Lecithin. 14 Food additives. Lecithin |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 13065-2:2020Nhôm và hợp kim nhôm gia công áp lực - Tấm mỏng, băng và tấm - Phần 2: Cơ tính Wrought aluminium and aluminium alloys - Sheets, strips and plates - Part 2: Mechanical properties |
220,000 đ | 220,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 3778:1983Thuốc thử - Phương pháp xác định asen Reagents - Method for the determination of asenic content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 10871:2015Máy lâm nghiệp. Bộ phận bảo vệ tay phía trước của cưa xích cầm tay. Kích thước và khe hở. 13 Forestry machinery -- Portable chain-saw front hand-guard -- Dimensions and clearances |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,222,000 đ | ||||