• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 5636:1991

Thiết bị đúc. Yêu cầu an toàn

Foundry equipment. Safety requirements

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 10873:2015

Máy cưa xích cầm tay. Tính năng phanh hãm xích. 8

Portable chain-saws -- Chain brake performance

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 10871:2015

Máy lâm nghiệp. Bộ phận bảo vệ tay phía trước của cưa xích cầm tay. Kích thước và khe hở. 13

Forestry machinery -- Portable chain-saw front hand-guard -- Dimensions and clearances

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 250,000 đ