• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 10874:2015

Máy lâm nghiệp. Cưa xích cầm tay. Đặc tính động cơ và tiêu thụ nhiên liệu. 9

Forestry machinery -- Portable chain saws -- Engine performance and fuel consumption

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 10862:2015

Độ không đảm bảo đo đối với các ứng dụng đo lường. Phép đo lặp lại và thực nghiệm lồng. 51

Measurement uncertainty for metrological applications -- Repeated measurements and nested experiments

204,000 đ 204,000 đ Xóa
3

TCVN 10872:2015

Máy lâm nghiệp - Bộ phận bảo vệ tay của cưa xích cầm tay. Độ bền cơ học. 9

Forestry machinery -- Portable chain-saw hand-guards -- Mechanical strength

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 10873:2015

Máy cưa xích cầm tay. Tính năng phanh hãm xích. 8

Portable chain-saws -- Chain brake performance

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 10871:2015

Máy lâm nghiệp. Bộ phận bảo vệ tay phía trước của cưa xích cầm tay. Kích thước và khe hở. 13

Forestry machinery -- Portable chain-saw front hand-guard -- Dimensions and clearances

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 454,000 đ