• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 4265:1994

Quạt bàn

Table Fans

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 6526:1999

Thép băng kết cấu cán nóng

Hot-rolled steel strip of structural quality

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 8274:2009

Động cơ đốt trong kiểu pittông. Phương pháp đo và xác định công suất động cơ. Yêu cầu bổ sung cho các phép thử chất thải theo TCVN 6852 (ISO 8178)

Reciprocating internal combustion engines. Determination and method for the measurement of engine power. Additional requirements for exhaust emission tests in accordance with ISO 8178

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 6528:1999

Phương tiện giao thông đường bộ. Kích thước phương tiện có động cơ và phương tiện được kéo. Thuật ngữ và định nghĩa

Road vehicles. Dimensions of motor vehicles and towed vehicles. Terms and definitions

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 12567:2018

Thuốc bảo vệ thực vật - Xác định hàm lượng hoạt chất ametryn

Pesticides - Determination of ametryn content

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 5315:2016

Giàn di động trên biển – Hệ thống máy.

Mobile offshore units – Machinery installations

150,000 đ 150,000 đ Xóa
7

TCVN 6663-6:2008

Chất lượng nước. Lấy mẫu. Phần 6: Hướng dẫn lấy mẫu ở sông và suối

Water quality. Sampling. Part 6: Guidance on sampling of rivers and streams

150,000 đ 150,000 đ Xóa
8

TCVN 10871:2015

Máy lâm nghiệp. Bộ phận bảo vệ tay phía trước của cưa xích cầm tay. Kích thước và khe hở. 13

Forestry machinery -- Portable chain-saw front hand-guard -- Dimensions and clearances

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 850,000 đ