-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 14160-1:2024Giống cây nông nghiệp – Cây đầu dòng, vườn cây đầu dòng – Phần 1: Giống cam Agricultural crop varieties – Elite trees, elite orchards – Part 1: Orange varieties |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 12714-8:2020Giống cây lâm nghiệp - Cây giống các loài cây bản địa - Phần 8: Lát hoa Forest tree cultivar - Seedlings of native plants - Part 8: Chukrasia tabularis A.juss |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 13366:2021Điều tra, đánh giá địa chất môi trường – Xác định hoạt độ của U, Th, K trong tầng đất phủ - Phương pháp đo phổ gamma Investigation, assesstment of environment geology – Determine radiaoactivity of U, Th, K in cover soil – Gamma spectrometry method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 11978:2017Máy lọc nước dùng trong gia đình Household water purifier |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 10869:2015Vít đầu sáu cạnh. Sản phẩm cấp A và cấp B. 16 Hexagon head screws -- Product grades A and B |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 400,000 đ | ||||