-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 10878:2015Máy lâm nghiệp. Máy cắt bụi cây và máy cắt cỏ cầm tay. Đặc tính động cơ và tiêu thụ nhiên liệu. 9 Forestry machinery -- Portable brush-cutters and grass-trimmers -- Engine performance and fuel consumption |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 7303-2-12:2003Thiết bị điện y tế. Phần 2-12: Yêu cầu riêng về an toàn đối với máy thở. Máy thở chăm sóc đặc biệt Medical electrical equipment. Part 2-12: Particular requirements for the safety of lung ventilators. Critical care ventilators |
204,000 đ | 204,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 12437:2018Thực phẩm cho chế độ ăn đặc biệt có hàm lượng natri thấp (bao gồm cả các chất thay thế muối) Special dietary foods with low-sodium content (including salt substitutes) |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 10877:2015Máy lâm nghiệp. Máy cắt bụi cây và máy cắt cỏ cầm tay. Kích thước của tấm chắn bảo vệ bộ phận cắt. 10 Forestry machinery -- Portable brush-cutters and grass-trimmers -- Cutting attachment guard dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 5628:1991Tấm cách điện. Yêu cầu kỹ thuật: Electrical insulating plates. Specifications |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 3838:1988Xe đạp. Nan hoa và đai ốc nan hoa icycles. Spokes and nipples |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 10859:2015Giải thích dữ liệu thống kê. So sánh hai trung bình trong trường hợp quan trắc theo cặp. 11 Statistical interpretation of data -- Comparison of two means in the case of paired observations |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 604,000 đ | ||||