-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 13071-1:2020Thức ăn chăn nuôi - Chất tạo màu - Phần 1: Xác định hàm lượng canthaxanthin bằng phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao Animal feed -Color additives - Part 1: Determination of Canthanxanthin content by high performance liquid chromatography |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 9067-1:2012Tấm trải chống thấm trên cơ sở Bitum biến tính - Phương pháp thử. Phần 1: Xác định tải trọng kéo đứt và độ giãn dài khi đứt. Modified Bituminous Waterproofing membranes - Test methods |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 7318-3:2003Yêu cầu về ecgônômi đối với công việc văn phòng có sử dụng thiết bị hiển thị (VDT). Phần 3: Yêu cầu về hiển thị Ergonomics requirements for office work with visual display terminals (VDTs). Part 3: Visual display requirements |
196,000 đ | 196,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 12924:2020Propan – Xác định độ khô (phương pháp đóng băng van) Standard test method for dryness propane (Valve freeze method) |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 10831:2015Van cầu thép có nắp bắt bu lông công dụng chung Bolted bonnet steel globe valves for general-purpose applications |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 596,000 đ | ||||