-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 7364-6:2004Kính xây dựng. Kính dán nhiều lớp và kính dán an toàn nhiều lớp. Phần 6: Ngoại quan Glass in building. Laminated glass and laminated safety glass. Part 6: Appearance |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 187:2007Dứa hộp Canned pineapple |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 11349:2016Giải phẫu gỗ - Cây hạt kín – Thuật ngữ và định nghĩa Wood anatomy - Angiosperms - Terms and definitions |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 7364-2:2004Kính xây dựng. Kính dán nhiều lớp và kính dán an toàn nhiều lớp. Phần 2: Kính dán an toàn nhiều lớp Glass in building. Laminated glass and laminated safety glass. Part 2: Laminated safety glass |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 10830:2015Van bướm kim loại công dụng chung. 23 Metallic butterfly valves for general purposes |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 550,000 đ | ||||