-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 10774-1:2015Đồ nội thất. Đánh giá khả năng cháy của đồ nội thất được bọc. Phần 1: Nguồn cháy: Điếu thuốc lá cháy âm ỉ Furniture -- Assessment of the ignitability of upholstered furniture -- Part 1: Ignition source: smouldering cigarette |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 6030:2008Tinh dầu cỏ chanh [Cymbopogon flexuosus (Nees ex Steudel) J.F. Watson] Oil of lemongrass [Cymbopogon flexuosus (Nees ex Steudel) J.F. Watson] |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 2511:2007Đặc tính hình học của sản phẩm (GPS) - Nhám bề mặt: Phương pháp Profin - Các thông số của mẫu Profin Geometrical Product Specifications (GPS) - Surface texture: Profile method - Motif parameters |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 1733:1985Động cơ máy kéo và máy liên hợp - Pít tông - Yêu cầu kỹ thuật Tractor and combine engines - Fistons - Technical requirements |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 6022:1995Chất lỏng dầu mỏ. Lấy mẫu tự động trong đường ống Petroleum liquids. Automatic pipeline sampling |
376,000 đ | 376,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 10365:2014Chai chứa khí - Ống thép chứa khí không hàn, nạp lại được có dung tích nước từ 150L đến 3000L - Thiết kế, cấu tạo và thử nghiệm Gas cylinders − Refillable seamless steel tubes of water capacity between 150 l and 3000 l − Design, construction and testing |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 8554:2010Gốm mịn (gốm cao cấp, gốm kỹ thuật cao cấp) - Xác định khối lượng riêng tuyệt đối của bột gốm bằng tỷ trọng kế Fine ceramics (advanced ceramics, advanced technical ceramics) — Determination of absolute density of ceramic powders by pyknometer |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 6739:2000Môi chất lạnh - Ký hiệu bằng số các môi chất lạnh hữu cơ Refrigerants - Number designation of organic refrigerants |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 5305:2008Cà chua cô đặc Processed tomato concentrates |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 5283:2007Thức ăn chăn nuôi. Xác định hàm lượng tryptophan Animal feeding stuffs -- Determination of tryptophan content |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 11 |
TCVN 10825:2015Gốm mịn (gốm cao cấp, gốm kỹ thuật cao cấp). Xác định sự phân bố cỡ hạt của bột gốm bằng phương pháp nhiễu xạ laze. 10 Fine ceramics (advanced ceramics, advanced technical ceramics) -- Determination of particle size distribution of ceramic powders by laser diffraction method |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,326,000 đ | ||||