-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 8476:2010Sữa bột và thức ăn dạng bột thep công thức dành cho trẻ sơ sinh. Xác định hàm lượng Taurine bằng phương pháp sắc kí lỏng. Powdered milk and powdered infant fomula. Determination of taurine content by the liquid chromatographic method. |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 11531:2016Dây xơ hai thành phần polyeste/polyolefin Fibre ropes of polyester/polyolefin dual fibres |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 11533-2:2016Vật liệu dệt – Xác định độ bền của vật liệu dệt có chứa xenlulo với vi sinh vật – Phép thử chôn trong đất – Phần 2: Nhận biết độ bền lâu của xử lý hoàn tất có chứa chất chống mục Textiles – Determination of the resistance of cellulose– containing textiles to micro– organisms – Soil burial test – Part 2: Identification of long– term resistance of a rot retardant finish |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 11519:2016Dầu mỡ động vật và thực vật – Xác định các triglycerid đã polyme hóa – Phương pháp sắc ký lỏng thẩm thấu gel Animal and vegetable fats and oils – Determination of polymerized triglycerides – Gel– permeation liquid chromatographic method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 10782:2015Vi sinh vật trong thực phẩm và thức ăn chăn nuôi. Giai đoạn sản xuất ban đầu. Kỹ thuật lấy mẫu. 25 Microbiology of food and animal feed - Primary production stage - Sampling techniques |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 550,000 đ | ||||