• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 11617:2016

Giấy và các tông – Xác định độ trắng CIE, C/2° (điều kiện chiếu sáng trong nhà).

Paper and board – Determination of CIE whiteness, C/2° (indoor illumination conditions)

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 13915-2:2023

Chất lượng nước – Các phép đo sinh lý và sinh hóa trên cá – Phần 2: Xác định ethoxyresorufin–o–deethylase (EROD)

Water quality – Biochemical and physiological measurements on fish – Part 2: Determination of ethoxyresorufin-O-deethylase (EROD)

150,000 đ 150,000 đ Xóa
3

TCVN 1616:1987

Ký hiệu bằng hình vẽ trên sơ đồ điện. Điện trở, tụ điện

Graphical symbols to be used electrical diagrams. Resistors and capacitors

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 7434-1:2020

Ống nhựa nhiệt dẻo – Xác định tính chất kéo – Phần 1: Phương pháp thử chung

Thermoplastics pipes – Determination of tensile properties – Part 1: General test method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 12273-11:2020

Vật liệu và dụng cụ tiếp xúc với thực phẩm - Chất dẻo - Phần 11: Phương pháp xác định tổng hàm lượng thôi nhiễm vào hỗn hhợp triglyexrit tổng hợp mang đồng vị đánh dấu C

Materials and articles in contact with foodstuffs – Plastics – Part 11: Test methods for overall migration into mixtures of C-labelled synthetic triglycerides

260,000 đ 260,000 đ Xóa
6

TCVN 1721:1985

Động cơ đốt trong - Vòng gắng - Phương pháp thử

Internal combustion engines - Piston rings - Test methods

50,000 đ 50,000 đ Xóa
7

TCVN 1694:1975

Sản phẩm hóa học. Lấy mẫu và chuẩn bị mẫu

Chemical products. Sampling and preparation of samples

150,000 đ 150,000 đ Xóa
8

TCVN 10775:2015

Công trình thủy lợi . Đập đá đổ bản mặt bê tông. Thi công và nghiệm thu. 39

Hydraulic structures. Concrete face rockfill dams. Construction and acceptance

200,000 đ 200,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,060,000 đ